building supply store

building supply store

A contractor loads lumber onto his truck at the building supply store.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cửa hàng vật liệu xây dựng: "building supply store" một cửa hàng nơi các nhà thầu, thợ xây dựng hoặc chủ nhà có thể mua vật liệu cần thiết để xây dựng nhà ở các công trình liên quan, như gạch, xi măng, gỗ, sắt thép, hoặc các thiết bị xây dựng khác.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần đến cửa hàng vật liệu xây dựng để mua xi măng gạch cho bức tường mới.)
  • (Cửa hàng vật liệu xây dựng giảm giá gỗ xẻ trong mùa cải tạo nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Local building supply store": cửa hàng vật liệu xây dựng địa phương, thường các cửa hàng nhỏ, phục vụ nhu cầu của cộng đồng xung quanh.
    • I prefer the local building supply store because they know the specific needs of our area. (Tôi thích cửa hàng vật liệu xây dựng địa phương họ biết nhu cầu cụ thể của khu vực chúng tôi.)
  • "Big-box building supply store": cửa hàng vật liệu xây dựng quy mô lớn, thường chuỗi cửa hàng như Home Depot hoặc Lowe's.
    • The big-box building supply store has a wider selection of tools and materials. (Cửa hàng vật liệu xây dựng quy mô lớn nhiều lựa chọn công cụ vật liệu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Building materials store (danh từ): cửa hàng vật liệu xây dựng (từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế).
  • Hardware store (danh từ): cửa hàng đồ kim khí, thường bán dụng cụ vật liệu nhỏ hơn, nhưng đôi khi cũng bao gồm vật liệu xây dựng cơ bản.
Từ đồng nghĩa
  • Lumberyard (danh từ): bãi gỗ, nơi bán gỗ các vật liệu xây dựng liên quan đến gỗ.
  • Builder's merchant (danh từ, Anh Anh): nhà buôn vật liệu xây dựng, thường phục vụ các nhà thầu chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Stock up at": mua dự trữ tại (một cửa hàng).
    • We should stock up at the building supply store before the project starts. (Chúng ta nên mua dự trữ tại cửa hàng vật liệu xây dựng trước khi dự án bắt đầu.)
  • "Order from": đặt hàng từ (một cửa hàng).
    • You can order special tiles from the building supply store if they don't have them in stock. (Bạn có thể đặt hàng gạch đặc biệt từ cửa hàng vật liệu xây dựng nếu họ không sẵn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As solid as a building supply store": vững chắc như cửa hàng vật liệu xây dựng (một cách nói ẩn dụ chỉ sự đáng tin cậy hoặc chắc chắn, ít phổ biến nhưng có thể dùng trong văn nói sáng tạo).
    • His plan is as solid as a building supply store. (Kế hoạch của anh ấy vững chắc như cửa hàng vật liệu xây dựng.)